lev
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛf/
Danh từ
lev số nhiều leva /'levə/ /ˈlɛf/
- Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lev”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lev /lɛv/ |
lev /lɛv/ |
lev gđ /lɛv/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều leva) Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lev”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)