levin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

levin /ˈlɛ.vən/

  1. (Thơ ca) Chớp, tia chớp.

Tham khảo[sửa]