Bước tới nội dung

liage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
liage
/ljaʒ/
liage
/ljaʒ/

liage /ljaʒ/

  1. Sự , sự buộc.
  2. Bột thuốc súng.
  3. (Sử học) Thuế rượu.

Tham khảo