liane
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
liane
- Xem liana
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ljan/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liane /ljan/ |
lianes /ljan/ |
liane gc /ljan/
- (Thực vật học) Dây leo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)