liberation

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

liberation /ˌlɪ.bə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự giải phóng, sự phóng thích.
    the national liberation movement — phong trào giải phóng dân tộc
    people's liberation army — quân đội giải phóng nhân dân

Tham khảo[sửa]