librement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

librement /li.bʁə.mɑ̃/

  1. Tự do.
    Circuler librement — đi lại tự do
  2. Thoải mái; phóng túng.
    Traduire librement — phỏng dịch
  3. Thành thật, không khách sáo.
    Je vous parlerais très librement — tôi sẽ nói với anh rất thành thật
  4. Sỗ sàng.
  5. Tự ý (chọn lựa).
    Discipline librement consentie — kỷ luật tự ý chấp nhận

Tham khảo[sửa]