librement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.bʁə.mɑ̃/
Phó từ
librement /li.bʁə.mɑ̃/
- Tự do.
- Circuler librement — đi lại tự do
- Thoải mái; phóng túng.
- Traduire librement — phỏng dịch
- Thành thật, không khách sáo.
- Je vous parlerais très librement — tôi sẽ nói với anh rất thành thật
- Sỗ sàng.
- Tự ý (chọn lựa).
- Discipline librement consentie — kỷ luật tự ý chấp nhận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “librement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)