Bước tới nội dung

lichenology

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌlɑɪ.kə.ˈnɑː.lə.dʒi/

Danh từ

lichenology /ˌlɑɪ.kə.ˈnɑː.lə.dʒi/

  1. Khoa nghiên cứu địa y.

Tham khảo