Bước tới nội dung

life-office

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪf.ˈɑː.fəs/

Danh từ

life-office /ˈlɑɪf.ˈɑː.fəs/

  1. Sở bảo hiểm nhân th.

Tham khảo