liking
Giao diện
Xem thêm: líking
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈlaɪkɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Vần: -aɪkɪŋ
Động từ
liking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của like.
Danh từ
liking (đếm được và không đếm được, số nhiều likings)
- Sự ưa thích, sự mến.
- to have a liking for ― yêu mến, thích
- to take a liking to (for) ― bắt đầu mến, bắt đầu thích
- this is not my liking ― cái này không hợp với ý thích của tôi
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “liking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪkɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/aɪkɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh