like

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈlɑɪk]

Tính từ[sửa]

like /ˈlɑɪk/

  1. Giống, giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại.
    as like as two peas — giống nhau như hai giọt nước
    what's he like? — anh ta là người như thế nào? anh ta là hạng người như thế nào?
  2. Thực đúng, đúng như mong đợi.
    it's like a Vietnamese to thirst for learning — hiếu học thực đúng đặc tính người Việt Nam
    this poetry is something like — thơ này mới thật là thơ
  3. Thích, sãn sàng, sãn lòng, vui lòng.
    not to feel like going out today — cảm thấy không thích đi chơi hôm nay
  4. Có vẻ như.
    it looks like rain — có vẻ như trời muốn mưa
  5. Gần, khoảng độ.
    something like 100d — khoảng độ 100 đồng

Thành ngữ[sửa]

Giới từ[sửa]

like /ˈlɑɪk/

  1. Như.
    don't talk like that — đừng nói như vậy
    like mad — như điên, điên cuồng

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

like /ˈlɑɪk/

  1. Like very; like enough rất có thể.

Liên từ[sửa]

like /ˈlɑɪk/

  1. (Thông tục) Thay cho as như.
    I cannot do it like you do — tôi không thể làm cái đó như anh làm

Danh từ[sửa]

like /ˈlɑɪk/

  1. Người thuộc loại như; vật thuộc loại như.
    did not ever see the like of it? — có bao giờ anh trông thấy cái giống như cái đó không?
    music, painting and the like — âm nhạc, hội hoạ và những môn thuộc loại đó
    the likes of me — (thông tục) những kẻ hèn như tôi
    the likes of you — (thông tục) những bậc cao sang như anh

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

like /ˈlɑɪk/

  1. Cái thích.
    likes and dislikes — những cái thích và những cái không thích

Ngoại động từ[sửa]

like ngoại động từ /ˈlɑɪk/

  1. Thích ưa, chuộng, yêu.
    do you like fish? — anh có thích cá không?
    I like his cheek — (mỉa mai) tôi mới thích thái độ láo xược của hắn làm sao
  2. (Would like, should like) Muốn, ước mong.
    I should like a cup of tea — tôi muốn có một tách chè
    parents like their children to be successful in file — bố mẹ muốn cho con cái thành công ở đời
    I'd like to know (see) — thử cho tôi biết (xem) nào!
  3. Thích hợp, hợp với (thể trạng, sức khoẻ... ).
    wine does not like me — rượu vang không hợp với thể trạng của tôi, tôi không chịu đựng được rượu vang

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

like nội động từ /ˈlɑɪk/

  1. Thích, muốn.
    you may do as you like — anh có thể làm theo như ý thích

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]