Bước tới nội dung

limaçon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.ma.sɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
limaçon
/li.ma.sɔ̃/
limaçons
/li.ma.sɔ̃/

limaçon /li.ma.sɔ̃/

  1. (Động vật học) Ốc sên.
  2. (Giải phẫu) Ốc tai.
  3. (Toán) Đường ốc sên.

Tham khảo