Bước tới nội dung

limnologist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /lɪm.ˈnɑː.lə.dʒist/

Danh từ

limnologist (số nhiều limnologists)

  1. Nhà nghiên cứu về hồ.

Tham khảo