limnology

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

limnology (số nhiều limnologys)

  1. Khoa nghiên cứu về hồ.

Tham khảo[sửa]