Bước tới nội dung

limpness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪmp.nəs/

Danh từ

limpness /ˈlɪmp.nəs/

  1. Sự ẻo lả, sự yếu ớt.

Tham khảo