Bước tới nội dung

line-up

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪn.ˈəp/

Danh từ

line-up /ˈlɑɪn.ˈəp/

  1. Đội hình, hàng, độ ngũ.
  2. (Thể dục, thể thao) Sự sắp xếp đội hình (trước khi giao đấu).

Tham khảo