linear programming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈproʊ.ˌɡræm.miɳ/
Danh từ
linear programming / ˈproʊ.ˌɡræm.miɳ/
- (Kinh tế học) Quy hoạch tuyến tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “linear programming”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)