linearize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪ.ni.ə.ˌrɑɪz/
Ngoại động từ
linearize ngoại động từ /ˈlɪ.ni.ə.ˌrɑɪz/
- Chuyển thành tuyến tính; chuyển thành phương trình tuyến tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “linearize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)