Bước tới nội dung

ling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

ling /ˈlɪŋ/

  1. (Thực vật học) Cây thạch nam.

Danh từ

ling /ˈlɪŋ/

  1. (Động vật học) Cá tuyết; cá tuyết h.

Tham khảo