lingo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈlɪŋ.ˌɡoʊ/
Hoa Kỳ

Danh từ[sửa]

lingo số nhiều lingoes /'liɳgouz/ /ˈlɪŋ.ˌɡoʊ/

  1. (Từ lóng) Tiếng lóng, tiếng la khó hiểu.

Tham khảo[sửa]