Bước tới nội dung

lingot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɛ̃.ɡɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
lingot
/lɛ̃.ɡɔ/
lingots
/lɛ̃.ɡɔ/

lingot /lɛ̃.ɡɔ/

  1. Thoi, đĩnh, nén.
    Lingot d’or — nén vàng
    Lingot d’argent — đĩnh bạc
  2. (Ngành in) Thanh chèn.

Tham khảo