Bước tới nội dung

liniment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.nə.mənt/

Danh từ

liniment /ˈlɪ.nə.mənt/

  1. (Thuộc) Bóp; dầu xoa.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.ni.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
liniment
/li.ni.mɑ̃/
liniment
/li.ni.mɑ̃/

liniment /li.ni.mɑ̃/

  1. (Dược học) Thuốc xoa bóp.

Tham khảo