liniment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪ.nə.mənt/
Danh từ
liniment /ˈlɪ.nə.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liniment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.ni.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liniment /li.ni.mɑ̃/ |
liniment /li.ni.mɑ̃/ |
liniment gđ /li.ni.mɑ̃/
- (Dược học) Thuốc xoa bóp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liniment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)