Bước tới nội dung

lint

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

lint (không đếm được)

  1. vải (để) buộc vết thương.
  2. Bụi quần áo (có trong túi sau khi giặt quần áo).

Đồng nghĩa

bụi quần áo

Tham khảo