lint
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪnt/
Danh từ
lint (không đếm được)
Đồng nghĩa
- bụi quần áo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
lint (không đếm được)