Bước tới nội dung

lipothymie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.pɔ.ti.mi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
lipothymie
/li.pɔ.ti.mi/
lipothymies
/li.pɔ.ti.mi/

lipothymie gc /li.pɔ.ti.mi/

  1. (Y học) Sự thỉu đi.

Tham khảo