liquider
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.ki.de/
Ngoại động từ
liquider ngoại động từ /li.ki.de/
- Thanh lý.
- Liquider des biens — thanh lý tài sản
- Thanh toán.
- Liquider ses dettes — thanh toán nợ nần
- Il faut le liquider — phải thanh toán (khử) nó đi
- Giải thể, kết thúc.
- Liquider une affaire — kết thúc một khoản giao dịch
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liquider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)