Bước tới nội dung

liquider

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.ki.de/

Ngoại động từ

liquider ngoại động từ /li.ki.de/

  1. Thanh .
    Liquider des biens — thanh lý tài sản
  2. Thanh toán.
    Liquider ses dettes — thanh toán nợ nần
    Il faut le liquider — phải thanh toán (khử) nó đi
  3. Giải thể, kết thúc.
    Liquider une affaire — kết thúc một khoản giao dịch

Trái nghĩa

Tham khảo