listel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪs.tᵊl/
Danh từ
listel /ˈlɪs.tᵊl/
- (Kiến trúc) Đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “listel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lis.tɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| listel /lis.tɛl/ |
listel /lis.tɛl/ |
listel gđ /lis.tɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “listel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)