Bước tới nội dung

lithiasis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /lɪ.ˈθɑɪ.ə.səs/

Danh từ

lithiasis /lɪ.ˈθɑɪ.ə.səs/

  1. (Y học) Bệnh sỏi.

Tham khảo