litière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.tjɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| litière /li.tjɛʁ/ |
litières /li.tjɛʁ/ |
litière gc /li.tjɛʁ/
- Rơm rác độn chuồng.
- (Sử học) Kiệu song loan.
- faire litière de quelque chose — coi thường cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “litière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)