littoral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪ.tə.rəlµ;ù ˌlɪ.tə.ˈræl/
Tính từ
littoral /ˈlɪ.tə.rəlµ;ù ˌlɪ.tə.ˈræl/
Danh từ
littoral /ˈlɪ.tə.rəlµ;ù ˌlɪ.tə.ˈræl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “littoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.tɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | littoral /li.tɔ.ʁal/ |
littoral /li.tɔ.ʁal/ |
| Giống cái | littorale /li.tɔ.ʁal/ |
littorale /li.tɔ.ʁal/ |
littoral /li.tɔ.ʁal/
- Ven biển.
- Zone littorale — vùng ven biển
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| littoral /li.tɔ.ʁal/ |
littoral /li.tɔ.ʁal/ |
littoral gđ /li.tɔ.ʁal/
- Bờ biển.
- Le littoral d’un pays — bờ biển của một nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “littoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)