livrée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.vʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| livrée /li.vʁe/ |
livrées /li.vʁe/ |
livrée gc /li.vʁe/
- Chế phục (quần áo kiểu riêng của những người hầu trong một gia đình lớn, hoặc người làm cho một hãng).
- (Văn học) Dấu hiệu biểu hiện; dấu ấn; bộ áo.
- La livrée de la misère — dấu ấn của nghèo khổ
- La livrée verte du printemps — bộ áo xanh của mùa xuân
- (Săn bắn, động vật học) Bộ lông (của thú hoặc chim khi có những nét đặc trưng nào đó).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “livrée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)