llano

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

llano /ˈlɑː.ˌnoʊ/

  1. Lanô, cánh đồng trụi (ở Nam mỹ).

Tham khảo[sửa]