loanword

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

loanword (số nhiều loanwords)

  1. (Ngôn ngữ học) Từ vay mượn, từ du nhập.

Tham khảo[sửa]