Bước tới nội dung

lobsterman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɒbstə(ɹ)mən/

Danh từ

lobsterman

  1. Người bắt tôm hùm.

Tham khảo