localiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ.ka.li.ze/
Ngoại động từ
localiser ngoại động từ /lɔ.ka.li.ze/
- Định chỗ, định vị.
- Localiser une sensation — định chỗ một cảm giác
- Khoanh lại, khu trú.
- Localiser une épidémie — khoanh một bệnh dịch lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “localiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)