Bước tới nội dung

lock-jaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːk.ˈdʒɔ/

Danh từ

lock-jaw /ˈlɑːk.ˈdʒɔ/

  1. (Y học) Chứng khít hàm.

Tham khảo