Bước tới nội dung

log-out

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɡ.ˈɑʊt/

Danh từ

log-out /ˈlɔɡ.ˈɑʊt/

  1. (Tin học) Tắt máy; chấm dứt.

Tham khảo