logger

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

logger /ˈlɔ.ɡɜː/

  1. Người tiều phu; người đốn củi, người đốn gỗ ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) log-man).

Tham khảo[sửa]