long-haired
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔŋ.ˈhɛrd/
Tính từ
long-haired (thông tục) /ˈlɔŋ.ˈhɛrd/
- Trí thức.
- Thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “long-haired”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)