Bước tới nội dung

looping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
looping
/lu.piɳ/
loopings
/lu.piɳ/

looping /lu.piɳ/

  1. Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay).

Tham khảo