lordly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈlɔrd.li/

Từ nguyên[sửa]

Từ lord-ly.

Tính từ[sửa]

lordly /ˈlɔrd.li/

  1. tính chất quý tộc, cao thượng, cao quý.
  2. Kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, hách dịch.

Tham khảo[sửa]