lorgnette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lɔrn.ˈjɛt/
Danh từ
lorgnette /lɔrn.ˈjɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lorgnette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔʁ.ɲɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lorgnette /lɔʁ.ɲɛt/ |
lorgnettes /lɔʁ.ɲɛt/ |
lorgnette gc /lɔʁ.ɲɛt/
- Ống nhòm.
- regarder le petit bout de la lorgnette — thổi phồng chi tiết; như xẩm sờ voi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lorgnette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)