lottery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lottery /ˈlɑː.tə.ri/

  1. Cuộc xổ số.
  2. Điều may rủi.

Tham khảo[sửa]