loving
Giao diện
Xem thêm: Loving
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]loving (so sánh hơn lovinger hoặc more loving, so sánh nhất lovingest hoặc most loving)
- Thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình.
Động từ
loving
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của love.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “loving”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)