lubrifiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.bʁi.fjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lubrifiant /ly.bʁi.fjɑ̃/ |
lubrifiant /ly.bʁi.fjɑ̃/ |
| Giống cái | lubrifiante /ly.bʁi.fjɑ̃t/ |
lubrifiante /ly.bʁi.fjɑ̃t/ |
lubrifiant /ly.bʁi.fjɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lubrifiant /ly.bʁi.fjɑ̃/ |
lubrifiants /ly.bʁi.fjɑ̃/ |
lubrifiant gđ /ly.bʁi.fjɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lubrifiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)