lue
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lue | lua, luen |
| Số nhiều | luer | luene |
lue gđc
Từ dẫn xuất
- (1) skyggelue: Mũ lưỡi trai, mũ cát- két.
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lue | luen |
| Số nhiều | luer | luene |
lue gđ
- Ngọn lửa.
- Vi kunne se luene fra b6let på lang avstand.
- å stå i lys lue — Cháy hừng hực, cháy đỏ.
- å gå opp i lys lue — Cháy rụi.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)