Bước tới nội dung

loge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈloʊʒ/

Danh từ

loge /ˈloʊʒ/

  1. Ghế (ở nhà hát).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
loge
/lɔʒ/
loges
/lɔʒ/

loge gc /lɔʒ/

  1. Túp lều (của người đốn củi... ).
  2. (Kiến trúc) Hành lang ngoài, lotja.
  3. Nhà người gác cổng.
  4. (Sân khấu) Phòng diễn viên.
  5. Phòng thí sinh mỹ thuật.
  6. Hội quán Tam điểm, chi hội tam điểm.
  7. Ô, ngăn, ổ.
    Les loges de l’anthère — (thực vật học) các ô của bao phấn
    Les loges d’une écurie — các ngăn chuồng ngựa
    Loge cérébrale — (giải phẫu) ổ não
  8. (Sân khấu) .
    Billet de loge — vé lô
    être aux premières loges — ở vị trí thuận lợi để quan sát việc gì

Tham khảo