lullaby

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lullaby /ˈlə.lə.ˌbɑɪ/

  1. Bài hát ru con.

Tham khảo[sửa]