Bước tới nội dung

lulu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
lulu
/ly.ly/
lulus
/ly.ly/

lulu /ly.ly/

  1. (Động vật học) Chim chiền chiện cộc đuôi.

Tham khảo