Bước tới nội dung

luting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluː.tiɳ/

Danh từ

luting /ˈluː.tiɳ/

  1. Chất gắn; ma-tit.
  2. Dầu gắn.

Tham khảo