lymphangite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛ̃.fɑ̃.ʒit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lymphangite /lɛ̃.fɑ̃.ʒit/ |
lymphangite /lɛ̃.fɑ̃.ʒit/ |
lymphangite gc /lɛ̃.fɑ̃.ʒit/
- (Y học) Viêm mạch bạch huyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lymphangite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)