lysine
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑɪ.ˌsin/
Danh từ
lysine /ˈlɑɪ.ˌsin/
- (Hoá học) Lizin (một loại aminoaxit).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lysine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.zin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lysine /li.zin/ |
lysine /li.zin/ |
lysine gc /li.zin/
- (Hóa học; sinh vật học; sinh lý học) Lizin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lysine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)